translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vệ sinh an toàn thực phẩm" (1件)
vệ sinh an toàn thực phẩm
日本語 食品安全衛生
Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm luôn được ưu tiên hàng đầu.
食品安全衛生の問題は常に最優先事項です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vệ sinh an toàn thực phẩm" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "vệ sinh an toàn thực phẩm" (1件)
Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm luôn được ưu tiên hàng đầu.
食品安全衛生の問題は常に最優先事項です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)